Từ vựng

減価償却 (げんかしょうきゃく, genkashoukyaku) nghĩa là gì?

減価償却 (げんかしょうきゃく, genkashoukyaku) trong tiếng Nhật nghĩa là khấu hao tài sản cố định.

Thông tin tra cứu
Cách đọcげんかしょうきゃく
Romajigenkashoukyaku
Từ loạidanh từ
げんかしょうきゃく
genkashoukyaku

khấu hao tài sản cố định

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.