Từ vựng
僧 (そう, sou) nghĩa là gì?
僧 (そう, sou) trong tiếng Nhật nghĩa là nhà sư.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | そう |
|---|
| Romaji | sou |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsou
nhà sư
- 1danh từ nhà sư, tăng lữ, thầy tumonk; priest
- 2danh từ (viết tắt) tăng đoàn, tăng-già (cộng đồng tu sĩ Phật giáo)sangha (the Buddhist community)
Câu ví dụ
お寺で僧に会いました。
Tôi đã gặp một nhà sư ở chùa.
僧は毎朝お経を読みます。
Nhà sư đọc kinh mỗi sáng.