Từ vựng

僧 (そう, sou) nghĩa là gì?

僧 (そう, sou) trong tiếng Nhật nghĩa là nhà sư.

Thông tin tra cứu
Cách đọcそう
Romajisou
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
そう
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsou

nhà sư

  1. 1danh từ nhà sư, tăng lữ, thầy tumonk; priest
  2. 2danh từ (viết tắt) tăng đoàn, tăng-già (cộng đồng tu sĩ Phật giáo)sangha (the Buddhist community)

Câu ví dụ

  • Tôi đã gặp một nhà sư ở chùa.

  • Nhà sư đọc kinh mỗi sáng.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.