Từ vựng

コンテスト (kontesuto) nghĩa là gì?

コンテスト trong tiếng Nhật nghĩa là cuộc thi.

Thông tin tra cứu
Cách đọcコンテスト
Romajikontesuto
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
コンテスト
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkontesuto

cuộc thi

  1. 1danh từ contest

Câu ví dụ

  • Tôi tham gia cuộc thi nấu ăn.

  • Cô ấy đã thắng cuộc thi hát.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.