Từ vựng
深める (ふかめる, fukameru) nghĩa là gì?
深める (ふかめる, fukameru) trong tiếng Nhật nghĩa là làm sâu sắc, tăng cường.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ふかめる |
|---|
| Romaji | fukameru |
|---|
| Từ loại | động từ nhóm 2, tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngfukameru
làm sâu sắc, tăng cường
- 1động từ nhóm 2 · tha động từ to deepen; to heighten; to intensify
Câu ví dụ
話し合いで理解を深めた。
Chúng tôi tăng thêm sự hiểu biết qua trao đổi.
旅行で友だちとの仲を深めたい。
Tôi muốn gắn kết hơn với bạn qua chuyến đi.