Từ vựng
増える (ふえる, fueru) nghĩa là gì?
増える (ふえる, fueru) trong tiếng Nhật nghĩa là tăng lên, nhiều thêm.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ふえる |
|---|
| Romaji | fueru |
|---|
| Từ loại | động từ nhóm 2, tự động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N4 |
|---|
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụngfueru
tăng lên, nhiều thêm
- 1động từ nhóm 2 · tự động từ to increase; to multiply
Câu ví dụ
仕事が増えて、忙しくなりました。
Công việc nhiều thêm nên tôi trở nên bận rộn.
最近、外国人の学生が増えました。
Gần đây sinh viên nước ngoài đã tăng lên.