Từ vựng

消耗 (しょうもう, shoumou) nghĩa là gì?

消耗 (しょうもう, shoumou) trong tiếng Nhật nghĩa là tiêu hao, hao mòn, kiệt sức.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしょうもう
Romajishoumou
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
しょうもう
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshoumou

tiêu hao, hao mòn, kiệt sức

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ exhaustion; consumption; using up

Câu ví dụ

  • Công việc này rất hao tổn thần kinh.

  • Cuộc họp dài làm tôi kiệt sức.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.