Từ vựng
消耗 (しょうもう, shoumou) nghĩa là gì?
消耗 (しょうもう, shoumou) trong tiếng Nhật nghĩa là tiêu hao, hao mòn, kiệt sức.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | しょうもう |
|---|
| Romaji | shoumou |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshoumou
tiêu hao, hao mòn, kiệt sức
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ exhaustion; consumption; using up
Câu ví dụ
この作業は神経を消耗する。
Công việc này rất hao tổn thần kinh.
長い会議で体力を消耗した。
Cuộc họp dài làm tôi kiệt sức.