Từ vựng

正面 (しょうめん, shoumen) nghĩa là gì?

正面 (しょうめん, shoumen) trong tiếng Nhật nghĩa là phía trước, chính diện.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしょうめん
Romajishoumen
Từ loạidanh từ, tính từ の, tiền tố
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
しょうめん
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshoumen

phía trước, chính diện

  1. 1danh từ · tính từ の · tiền tố front; frontage; facade

Câu ví dụ

  • Tôi đã chụp ảnh từ phía chính diện.

  • Trước mặt nhà ga có khách sạn.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.