Từ vựng

常連 (じょうれん) nghĩa là gì?

常連 (じょうれん) trong tiếng Nhật nghĩa là khách quen.

Thông tin tra cứu
Cách đọcじょうれん
Từ loạidanh từ, tính từ の
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
じょうれん
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụng

khách quen

  1. 1danh từ · tính từ の khách quen, khách ruột, người hay lui tớiregular customer; regular patron; regular visitor
  2. 2danh từ bạn đồng hành thường xuyênconstant companion

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.