Từ vựng
浜辺 (はまべ, hamabe) nghĩa là gì?
浜辺 (はまべ, hamabe) trong tiếng Nhật nghĩa là bờ biển, bãi biển.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | はまべ |
|---|
| Romaji | hamabe |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghamabe
bờ biển, bãi biển
- 1danh từ beach; foreshore
Câu ví dụ
浜辺に座って夕日を眺めた。
Tôi ngồi ở bờ biển ngắm hoàng hôn.
浜辺には多くの観光客が集まっていた。
Nhiều du khách đã tụ tập ở bờ biển.