Từ vựng
浜 (はま, hama) nghĩa là gì?
浜 (はま, hama) trong tiếng Nhật nghĩa là bãi biển, bờ biển.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | はま |
|---|
| Romaji | hama |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghama
bãi biển, bờ biển
- 1danh từ bãi biển, bờ biểnbeach; seashore
- 2danh từ (viết tắt, cờ vây) quân bị bắt, số quân ăn đượccaptured pieces; captured stones
- 3danh từ (viết tắt) YokohamaYokohama
- 4danh từ (cổ) bờ sông, ven sôngriverbank; riverside
Câu ví dụ
夕方、浜を散歩するのが日課だ。
Đi dạo trên bãi biển vào buổi chiều là thói quen hàng ngày.
子供たちは浜で貝殻を拾って遊んだ。
Bọn trẻ chơi nhặt vỏ sò trên bãi biển.