Từ vựng

はまる (hamaru) nghĩa là gì?

はまる trong tiếng Nhật nghĩa là vừa khít; mắc kẹt; say mê, nghiện.

Thông tin tra cứu
Cách đọcはまる
Romajihamaru
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
はまる
N1 · ước tính theo khung JLPThamaru

vừa khít; mắc kẹt; say mê, nghiện

Câu ví dụ

  • Gần đây anh ấy say mê chơi game.

  • Mảnh ghép này vừa khít.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.