Từ vựng

腹 (はら, hara) nghĩa là gì?

腹 (はら, hara) trong tiếng Nhật nghĩa là bụng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcはら
Romajihara
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
はら
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghara

bụng

  1. 1danh từ bụng, dạ dàyabdomen; belly; stomach
  2. 2danh từ dạ con, bụng mẹwomb
  3. 3danh từ bụng dạ, ý định thật, tâm địaone's mind; one's real intentions; one's true motive
  4. 4danh từ gan dạ, sự can đảm, bản lĩnhcourage; nerve; willpower
  5. 5danh từ lòng rộng lượng, sự độ lượnggenerosity; magnanimity

Câu ví dụ

  • Uống đồ lạnh nên tôi bị đau bụng.

  • Từ sáng chưa ăn gì nên tôi đói bụng.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.