Từ vựng
学期 (がっき, gakki) nghĩa là gì?
学期 (がっき, gakki) trong tiếng Nhật nghĩa là học kỳ.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | がっき |
|---|
| Romaji | gakki |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụnggakki
học kỳ
- 1danh từ school term; semester