Từ vựng

取り替える (とりかえる, torikaeru) nghĩa là gì?

取り替える (とりかえる, torikaeru) trong tiếng Nhật nghĩa là đổi, thay thế.

Thông tin tra cứu
Cách đọcとりかえる
Romajitorikaeru
Từ loạiđộng từ nhóm 2, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
とりかえる
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtorikaeru

đổi, thay thế

  1. 1động từ nhóm 2 · tha động từ trao đổi, đổi cho nhauto exchange; to swap; to barter
  2. 2động từ nhóm 2 · tha động từ thay thế, thay mớito replace; to substitute

Câu ví dụ

  • Tôi muốn thay rèm cửa của phòng.

  • Áo sơ mi nhỏ quá, xin hãy đổi giúp tôi.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.