Từ vựng
並 (なみ, nami) nghĩa là gì?
並 (なみ, nami) trong tiếng Nhật nghĩa là mức thường, cỡ vừa.
| Cách đọc | なみ |
|---|---|
| Romaji | nami |
| Từ loại | tính từ の, danh từ |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
並なみ
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngnami
mức thường, cỡ vừa
- 1tính từ の · danh từ trung bình, thường, xoàng, phổ thôngaverage; medium; common
- 2danh từ · tính từ の loại thường, hạng vừa (suất ăn, món hàng)mid-grade (item); regular grade
- 3hậu tố (hậu tố) ngang với, tương đương với, sánh ngangsame level as; equal to; equivalent to
- 4hậu tố (hậu tố) mỗi (tháng), hằng, cứ mỗieach (e.g. month); every
- 5hậu tố (hậu tố) hàng, dãy (răng, nhà cửa)row of (teeth, houses, etc.); line of
Câu ví dụ
お店で並の定食を頼みました。
Tôi gọi suất cơm loại thường ở quán.
今年の暑さは並ではありません。
Cái nóng năm nay không phải mức bình thường.