Từ vựng

並 (なみ, nami) nghĩa là gì?

並 (なみ, nami) trong tiếng Nhật nghĩa là mức thường, cỡ vừa.

Thông tin tra cứu
Cách đọcなみ
Romajinami
Từ loạitính từ の, danh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
なみ
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngnami

mức thường, cỡ vừa

  1. 1tính từ の · danh từ trung bình, thường, xoàng, phổ thôngaverage; medium; common
  2. 2danh từ · tính từ の loại thường, hạng vừa (suất ăn, món hàng)mid-grade (item); regular grade
  3. 3hậu tố (hậu tố) ngang với, tương đương với, sánh ngangsame level as; equal to; equivalent to
  4. 4hậu tố (hậu tố) mỗi (tháng), hằng, cứ mỗieach (e.g. month); every
  5. 5hậu tố (hậu tố) hàng, dãy (răng, nhà cửa)row of (teeth, houses, etc.); line of

Câu ví dụ

  • Tôi gọi suất cơm loại thường ở quán.

  • Cái nóng năm nay không phải mức bình thường.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.