Từ vựng

ポイント (pointo) nghĩa là gì?

ポイント trong tiếng Nhật nghĩa là điểm, điểm mấu chốt.

Thông tin tra cứu
Cách đọcポイント
Romajipointo
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ポイント
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngpointo

điểm, điểm mấu chốt

  1. 1danh từ điểm mấu chốt, ý chính (của câu chuyện, lập luận)point (of a story, argument, etc.); key point; important part
  2. 2danh từ vị trí, chỗ, địa điểmpoint; site; spot
  3. 3danh từ điểm (khi tính điểm thi đấu)point (in scoring)
  4. 4danh từ điểm thưởng, điểm tích luỹ (chương trình khách hàng thân thiết)point (in a loyalty program); points
  5. 5danh từ điểm phần trăm(percentage) point

Câu ví dụ

  • Tôi đã tích được điểm nhờ mua sắm.

  • Hãy sắp xếp trước các điểm mấu chốt của cuộc đàm phán.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.