Từ vựng
忘却 (ぼうきゃく) nghĩa là gì?
忘却 (ぼうきゃく) trong tiếng Nhật nghĩa là sự quên lãng.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ぼうきゃく |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụng
sự quên lãng
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ lapse of memory; forgetting completely; (consigning to) oblivion