Từ vựng
沿海州 (えんかいしゅう, enkaishuu) nghĩa là gì?
沿海州 (えんかいしゅう, enkaishuu) trong tiếng Nhật nghĩa là (lịch sử) tỉnh Duyên Hải của Nga.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | えんかいしゅう |
|---|
| Romaji | enkaishuu |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
沿海州えんかいしゅう
enkaishuu
(lịch sử) tỉnh Duyên Hải của Nga
- 1danh từ (lịch sử) tỉnh Duyên Hải của NgaPrimorskaya Oblast (Russia)