Từ vựng

決選投票 (けっせんとうひょう, kessentouhyou) nghĩa là gì?

決選投票 (けっせんとうひょう, kessentouhyou) trong tiếng Nhật nghĩa là vòng bỏ phiếu chung kết, bầu cử vòng hai.

Thông tin tra cứu
Cách đọcけっせんとうひょう
Romajikessentouhyou
Từ loạidanh từ
けっせんとうひょう
kessentouhyou

vòng bỏ phiếu chung kết, bầu cử vòng hai

  1. 1danh từ vòng bỏ phiếu chung kết, bầu cử vòng haifinal vote; run-off ballot

Còn viết: 決戦投票

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.