Từ vựng
決選投票 (けっせんとうひょう, kessentouhyou) nghĩa là gì?
決選投票 (けっせんとうひょう, kessentouhyou) trong tiếng Nhật nghĩa là vòng bỏ phiếu chung kết, bầu cử vòng hai.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | けっせんとうひょう |
|---|
| Romaji | kessentouhyou |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
決選投票けっせんとうひょう
kessentouhyou
vòng bỏ phiếu chung kết, bầu cử vòng hai
- 1danh từ vòng bỏ phiếu chung kết, bầu cử vòng haifinal vote; run-off ballot
Còn viết: 決戦投票