Từ vựng
決断 (けつだん, ketsudan) nghĩa là gì?
決断 (けつだん, ketsudan) trong tiếng Nhật nghĩa là quyết đoán, quyết định dứt khoát.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | けつだん |
|---|
| Romaji | ketsudan |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngketsudan
quyết đoán, quyết định dứt khoát
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ decision; determination
Câu ví dụ
迷わず決断することが大切だ。
Việc quyết đoán không do dự là điều quan trọng.
彼は重大な決断を一人で下した。
Anh ấy đã tự mình đưa ra quyết định trọng đại.