Từ vựng

月賦 (げっぷ, geppu) nghĩa là gì?

月賦 (げっぷ, geppu) trong tiếng Nhật nghĩa là trả góp hằng tháng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcげっぷ
Romajigeppu
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
げっぷ
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụnggeppu

trả góp hằng tháng

  1. 1danh từ monthly installment (instalment); monthly payment

Câu ví dụ

  • Tôi đã mua xe theo hình thức trả góp hàng tháng.

  • Việc trả góp hàng tháng sẽ kết thúc vào tháng sau.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.