Từ vựng
決意 (けつい, ketsui) nghĩa là gì?
決意 (けつい, ketsui) trong tiếng Nhật nghĩa là quyết tâm, quyết ý.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | けつい |
|---|
| Romaji | ketsui |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngketsui
quyết tâm, quyết ý
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ decision; determination; resolution
Câu ví dụ
彼女は留学する決意を固めた。
Cô ấy đã củng cố quyết tâm đi du học.
社長は事業を続ける決意を表明した。
Giám đốc đã bày tỏ quyết tâm tiếp tục việc kinh doanh.