Từ vựng
結核 (けっかく, kekkaku) nghĩa là gì?
結核 (けっかく, kekkaku) trong tiếng Nhật nghĩa là bệnh lao.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | けっかく |
|---|
| Romaji | kekkaku |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkekkaku
bệnh lao
- 1danh từ (y học) bệnh laotuberculosis; TB
- 2danh từ (địa chất) kết hạch — khối khoáng vón trong đáconcretion