Từ vựng
決心 (けっしん, kesshin) nghĩa là gì?
決心 (けっしん, kesshin) trong tiếng Nhật nghĩa là quyết tâm, quyết định.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | けっしん |
|---|
| Romaji | kesshin |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkesshin
quyết tâm, quyết định
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ quyết tâm, hạ quyết tâmdetermination; resolution
Câu ví dụ
彼は留学を決心した。
Anh ấy quyết tâm đi du học.
一度した決心は変えません。
Quyết tâm đã có thì tôi không đổi.