Từ vựng

決まる (きまる, kimaru) nghĩa là gì?

決まる (きまる, kimaru) trong tiếng Nhật nghĩa là được quyết định, được ấn định (tự động từ).

Thông tin tra cứu
Cách đọcきまる
Romajikimaru
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
きまる
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkimaru

được quyết định, được ấn định (tự động từ)

  1. 1động từ nhóm 1 · tự động từ được quyết định, được ấn định, ngã ngũto be decided; to be settled; to be fixed
  2. 2động từ nhóm 1 · tự động từ cố định, lúc nào cũng vậy, không thay đổito be unchanging; to be the same (as always); to be fixed
  3. 3động từ nhóm 1 · tự động từ là lệ thường, đương nhiên là vậy (…に決まっている)to be a fixed rule; to be destined; to be a convention
  4. 4động từ nhóm 1 · tự động từ ra đòn gọn đẹp, cú đấm ăn trúng, trót lọt (pha bóng, thế võ)to be well executed (of a manoeuvre in a sport, game, etc.); to go well; to succeed
  5. 5động từ nhóm 1 · tự động từ mặc lên rất bảnh, hợp người, vào phom (quần áo, kiểu tóc)to look good (of clothing); to look sharp; to be stylish

Câu ví dụ

  • Ngày đi du lịch đã được chốt rồi.

  • Địa điểm họp vẫn chưa được quyết định.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.