Từ vựng

君 (きみ, kimi) nghĩa là gì?

君 (きみ, kimi) trong tiếng Nhật nghĩa là cậu, mày (bạn - thân mật, nam dùng).

Thông tin tra cứu
Cách đọcきみ
Romajikimi
Từ loạiđại từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
きみ
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkimi

cậu, mày (bạn - thân mật, nam dùng)

  1. 1đại từ (thân mật) cậu, bạn, mày (xưng hô với người ngang hàng hoặc vai dưới)you; buddy; pal
  2. 2danh từ vua, chúa, đấng quân vương, chủ nhânmonarch; ruler; sovereign
  3. 3đại từ (lịch sự, cũ, ít dùng) vị ấy, ngài ấyhe; she

Câu ví dụ

  • Cậu nghĩ thế nào?

  • Hãy cho mình nghe ý kiến của cậu.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.