Từ vựng
決まり (きまり, kimari) nghĩa là gì?
決まり (きまり, kimari) trong tiếng Nhật nghĩa là quy định; sự quyết định.
| Cách đọc | きまり |
|---|---|
| Romaji | kimari |
| Từ loại | danh từ, tính từ の |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
決まりきまり
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkimari
quy định; sự quyết định
- 1danh từ · tính từ の quy định, nội quy, luật lệrule; regulation
- 2danh từ · tính từ の sự ngã ngũ, kết luận, thỏa thuận, việc sắp xếp xong xuôisettlement; conclusion; end
- 3danh từ · tính từ の thói quen, lệ thường, nếp quenhabit; custom; habitual way
- 4danh từ · tính từ の thể diện trước mặt người khác, mặt mũicountenance in front of another person; face
- 5danh từ · tính từ の (cổ) mối quan hệ gắn bó giữa khách làng chơi và kỹ nữlove relationship between a customer and a prostitute
Câu ví dụ
会議で新しい決まりができた。
Cuộc họp đã lập ra quy định mới.
学校の決まりを守りましょう。
Hãy tuân thủ nội quy nhà trường.