Từ vựng

店 (みせ, mise) nghĩa là gì?

店 (みせ, mise) trong tiếng Nhật nghĩa là cửa hàng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcみせ
Romajimise
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N5
みせ
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngmise

cửa hàng

GenkiGenki 13
  1. 1danh từ store; shop; establishment

Câu ví dụ

  • Trước ga có một cửa hàng.

  • Cửa hàng này bán bánh mì.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.