Từ vựng
水産業 (すいさんぎょう, suisangyou) nghĩa là gì?
水産業 (すいさんぎょう, suisangyou) trong tiếng Nhật nghĩa là ngành thủy sản.
| Cách đọc | すいさんぎょう |
|---|---|
| Romaji | suisangyou |
| Từ loại | danh từ |
水産業すいさんぎょう
suisangyou
ngành thủy sản
- 1danh từ ngành thủy sảnfisheries industry
Từ vựng
水産業 (すいさんぎょう, suisangyou) trong tiếng Nhật nghĩa là ngành thủy sản.
| Cách đọc | すいさんぎょう |
|---|---|
| Romaji | suisangyou |
| Từ loại | danh từ |
ngành thủy sản