Từ vựng
推進 (すいしん, suishin) nghĩa là gì?
推進 (すいしん, suishin) trong tiếng Nhật nghĩa là thúc đẩy, tiến hành; lực đẩy.
| Cách đọc | すいしん |
|---|---|
| Romaji | suishin |
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
推進すいしん
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsuishin
thúc đẩy, tiến hành; lực đẩy
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự đẩy tới, lực đẩy (của động cơ)propulsion; drive
- 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự thúc đẩy (chính sách, dự án, phong trào), đẩy mạnhpromotion (of a policy, project, movement, etc.); furtherance; advancement
Câu ví dụ
政府は改革を推進している。
Chính phủ đang thúc đẩy cải cách.
ロケットは強力な推進力で飛んだ。
Tên lửa đã bay nhờ lực đẩy mạnh mẽ.