Từ vựng

気温 (きおん, kion) nghĩa là gì?

気温 (きおん, kion) trong tiếng Nhật nghĩa là nhiệt độ không khí.

Thông tin tra cứu
Cách đọcきおん
Romajikion
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
きおん
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkion

nhiệt độ không khí

Genki 12Genki
  1. 1danh từ (air) temperature

Câu ví dụ

  • Hôm nay nhiệt độ cao.

  • Về đêm nhiệt độ đã hạ xuống.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.