Từ vựng
民間放送 (みんかんほうそう, minkanhousou) nghĩa là gì?
民間放送 (みんかんほうそう, minkanhousou) trong tiếng Nhật nghĩa là phát thanh truyền hình thương mại, đài tư nhân.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | みんかんほうそう |
|---|
| Romaji | minkanhousou |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
民間放送みんかんほうそう
minkanhousou
phát thanh truyền hình thương mại, đài tư nhân
- 1danh từ phát thanh truyền hình thương mại, đài tư nhâncommercial broadcasting