Từ vựng
民族自決 (みんぞくじけつ, minzokujiketsu) nghĩa là gì?
民族自決 (みんぞくじけつ, minzokujiketsu) trong tiếng Nhật nghĩa là (thành ngữ bốn chữ) quyền dân tộc tự quyết.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | みんぞくじけつ |
|---|
| Romaji | minzokujiketsu |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
民族自決みんぞくじけつ
minzokujiketsu
(thành ngữ bốn chữ) quyền dân tộc tự quyết
- 1danh từ (thành ngữ bốn chữ) quyền dân tộc tự quyếtself-determination of peoples