Từ vựng
まあまあ (maamaa) nghĩa là gì?
まあまあ trong tiếng Nhật nghĩa là tàm tạm, khá ổn; thôi nào.
| Cách đọc | まあまあ |
|---|---|
| Romaji | maamaa |
| Từ loại | tính từ の, tính từ -na, trạng từ |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
まあまあまあまあ
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngmaamaa
tàm tạm, khá ổn; thôi nào
Genki 11Genki
- 1tính từ の · tính từ -na · trạng từ tàm tạm, cũng được, không đến nỗiso-so; passable; not (so) bad
- 2thán từ thôi nào, thôi thôi, được rồi được rồinow, now; there, there; there now
- 3thán từ (nữ giới dùng) ôi trời, chao ôi, ối chàmy, my; oh my!; dear me!
Câu ví dụ
試験の結果はまあまあだった。
Kết quả thi cũng tàm tạm.
まあまあ、落ち着いてください。
Thôi nào, xin hãy bình tĩnh.