Từ vựng

まあまあ (maamaa) nghĩa là gì?

まあまあ trong tiếng Nhật nghĩa là tàm tạm, khá ổn; thôi nào.

Thông tin tra cứu
Cách đọcまあまあ
Romajimaamaa
Từ loạitính từ の, tính từ -na, trạng từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
まあまあ
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngmaamaa

tàm tạm, khá ổn; thôi nào

Genki 11Genki
  1. 1tính từ の · tính từ -na · trạng từ tàm tạm, cũng được, không đến nỗiso-so; passable; not (so) bad
  2. 2thán từ thôi nào, thôi thôi, được rồi được rồinow, now; there, there; there now
  3. 3thán từ (nữ giới dùng) ôi trời, chao ôi, ối chàmy, my; oh my!; dear me!

Câu ví dụ

  • Kết quả thi cũng tàm tạm.

  • Thôi nào, xin hãy bình tĩnh.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.