Từ vựng

これら (korera) nghĩa là gì?

これら trong tiếng Nhật nghĩa là những cái này.

Thông tin tra cứu
Cách đọcこれら
Romajikorera
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
これら
N3 · ước tính theo khung JLPTkorera

những cái này

Câu ví dụ

  • Những bài toán này khó.

  • Những quyển sách này đều của tôi.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.