Từ vựng

残り (のこり, nokori) nghĩa là gì?

残り (のこり, nokori) trong tiếng Nhật nghĩa là phần còn lại.

Thông tin tra cứu
Cách đọcのこり
Romajinokori
Từ loạidanh từ, tính từ の
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
のこり
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngnokori

phần còn lại

  1. 1danh từ · tính từ の remainder; remnant; the rest

Câu ví dụ

  • Tôi để dành số tiền còn lại.

  • Phần bánh còn lại nằm trong tủ lạnh.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.