Từ vựng

残す (のこす, nokosu) nghĩa là gì?

残す (のこす, nokosu) trong tiếng Nhật nghĩa là để lại, giữ lại.

Thông tin tra cứu
Cách đọcのこす
Romajinokosu
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
のこす
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngnokosu

để lại, giữ lại

  1. 1động từ nhóm 1 · tha động từ để lại, chừa lạito leave (behind)
  2. 2động từ nhóm 1 · tha động từ bỏ dở, làm chưa hết, ăn không hếtto leave (undone); to not finish
  3. 3động từ nhóm 1 · tha động từ để dành, giữ lại, dự trữto save; to set aside; to reserve
  4. 4động từ nhóm 1 · tha động từ để lại cho (ai, nhất là sau khi mất), di tặngto leave (to someone, esp. after one's death); to bequeath
  5. 5động từ nhóm 1 · tha động từ (sumo) trụ lại trong vòng, chống đỡ đượcto stay (in the ring); to hold on

Câu ví dụ

  • Anh ấy để lại lá thư cho gia đình.

  • Ăn hết đừng để thừa cơm nhé.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.