Từ vựng

はめる (hameru) nghĩa là gì?

はめる trong tiếng Nhật nghĩa là lắp, đeo, nhét vào; gài bẫy.

Thông tin tra cứu
Cách đọcはめる
Romajihameru
Từ loạiđộng từ nhóm 2, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
はめる
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghameru

lắp, đeo, nhét vào; gài bẫy

  1. 1động từ nhóm 2 · tha động từ lắp vào, tra vào (kính vào khung), nhét (nút chai), cài (khuy)to fit (e.g. a pane into a frame); to insert (e.g. a cork); to fasten (a button)
  2. 2động từ nhóm 2 · tha động từ đeo vào (nhẫn, găng tay), lồng (vòng) vào, lắp (ống vào vòi)to put on (something that envelops; e.g. a ring, gloves); to place (a hoop) around; to attach (e.g. a hose to a tap)
  3. 3động từ nhóm 2 · tha động từ xếp gọn vào một loại, gò vào khuôn khổ, áp (hạn chế) lênto pigeonhole (into a particular category); to force (into a mold); to place (restrictions) on
  4. 4động từ nhóm 2 · tha động từ gài bẫy, lừa, đưa vào tròngto entrap; to take (someone) in; to set (someone) up
  5. 5động từ nhóm 2 · tha động từ ném vào, quăng xuốngto throw into

Câu ví dụ

  • Tôi đeo nhẫn vào ngón tay.

  • Tôi bị gài bẫy khéo nên chịu thiệt.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.