Từ vựng
仏 (ほとけ, hotoke) nghĩa là gì?
仏 (ほとけ, hotoke) trong tiếng Nhật nghĩa là Phật; người đã khuất.
| Cách đọc | ほとけ |
|---|---|
| Romaji | hotoke |
| Từ loại | danh từ |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
仏ほとけ
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghotoke
Phật; người đã khuất
- 1danh từ Đức Phật, Phật Thích CaBuddha; Shakyamuni
- 2danh từ tượng Phật, hình tượng PhậtBuddhist image; figure of Buddha
- 3danh từ người đã khuất, người chết, vong linhthe dead; dead person; departed soul
- 4danh từ người hiền từ, người độ lượng như Bụtmerciful person
Câu ví dụ
お寺に大きな仏があります。
Trong chùa có một tượng Phật lớn.
祖母は毎朝仏に手を合わせます。
Bà tôi sáng nào cũng chắp tay lạy Phật.