Từ vựng
正味 (しょうみ, shoumi) nghĩa là gì?
正味 (しょうみ, shoumi) trong tiếng Nhật nghĩa là thực, ròng; khối lượng tịnh.
| Cách đọc | しょうみ |
|---|---|
| Romaji | shoumi |
| Từ loại | tính từ の |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
正味しょうみ
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshoumi
thực, ròng; khối lượng tịnh
- 1tính từ の thực, ròng (số lượng); trọn vẹn (giờ làm việc)net (amount); clear; full (e.g. working hours)
- 2danh từ trọng lượng tịnh, khối lượng ròngnet weight
- 3danh từ giá gốc, giá vốnnet price; cost price
- 4danh từ nội dung thực chất, phần thực sự dùng đượcactual content; useful part
Câu ví dụ
この箱の正味は五キロです。
Khối lượng tịnh của hộp này là năm kg.
正味の作業時間は三時間でした。
Thời gian làm việc thực là ba tiếng.