Từ vựng

税 (ぜい, zei) nghĩa là gì?

税 (ぜい, zei) trong tiếng Nhật nghĩa là thuế.

Thông tin tra cứu
Cách đọcぜい
Romajizei
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
ぜい
N3 · ước tính theo khung JLPTzei

thuế

Câu ví dụ

  • Giá này đã bao gồm thuế.

  • Xăng bị đánh thuế cao.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.