Từ vựng 税 (ぜい, zei) nghĩa là gì? 税 (ぜい, zei) trong tiếng Nhật nghĩa là thuế. Thông tin tra cứuCách đọcぜいRomajizeiCấp (ước tính theo khung JLPT)N3 税ぜいN3 · ước tính theo khung JLPTzeithuếCâu ví dụこの値段(ねだん)には税(ぜい)が入(はい)っています。Giá này đã bao gồm thuế.ガソリンには高(たか)い税(ぜい)がかかります。Xăng bị đánh thuế cao.Kanji trong từ này税thuế thuế