Từ vựng

正直 (しょうじき, shoujiki) nghĩa là gì?

正直 (しょうじき, shoujiki) trong tiếng Nhật nghĩa là trung thực, thẳng thắn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしょうじき
Romajishoujiki
Từ loạitính từ -na, danh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
しょうじき
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshoujiki

trung thực, thẳng thắn

  1. 1tính từ -na · danh từ thật thà, ngay thẳng, thẳng thắnhonest; frank; candid
  2. 2trạng từ nói thật thì, thành thật mà nóihonestly; frankly

Câu ví dụ

  • Anh ấy là người rất trung thực.

  • Thành thật mà nói, tôi hơi lo.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.