Từ vựng
正直 (しょうじき, shoujiki) nghĩa là gì?
正直 (しょうじき, shoujiki) trong tiếng Nhật nghĩa là trung thực, thẳng thắn.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | しょうじき |
|---|
| Romaji | shoujiki |
|---|
| Từ loại | tính từ -na, danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshoujiki
trung thực, thẳng thắn
- 1tính từ -na · danh từ thật thà, ngay thẳng, thẳng thắnhonest; frank; candid
- 2trạng từ nói thật thì, thành thật mà nóihonestly; frankly
Câu ví dụ
彼はとても正直な人です。
Anh ấy là người rất trung thực.
正直に言うと、少し不安です。
Thành thật mà nói, tôi hơi lo.