Từ vựng
上司 (じょうし, joushi) nghĩa là gì?
上司 (じょうし, joushi) trong tiếng Nhật nghĩa là cấp trên.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | じょうし |
|---|
| Romaji | joushi |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngjoushi
cấp trên
- 1danh từ (one's) superior; (one's) boss; the higher-ups
Câu ví dụ
上司に結果を報告しました。
Tôi đã báo cáo kết quả với cấp trên.
私の上司はとても優しいです。
Cấp trên của tôi rất tốt bụng.