Từ vựng

辞退 (じたい, jitai) nghĩa là gì?

辞退 (じたい, jitai) trong tiếng Nhật nghĩa là sự từ chối, xin rút.

Thông tin tra cứu
Cách đọcじたい
Romajijitai
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
じたい
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngjitai

sự từ chối, xin rút

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ declining; refusal; nonacceptance

Câu ví dụ

  • Vì bị bệnh nên tôi đã xin rút khỏi trận đấu.

  • Anh ấy bận nên đã từ chối lời mời.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.