Từ vựng
模擬試験 (もぎしけん, mogishiken) nghĩa là gì?
模擬試験 (もぎしけん, mogishiken) trong tiếng Nhật nghĩa là kỳ thi thử, bài kiểm tra mô phỏng kỳ thi thật.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | もぎしけん |
|---|
| Romaji | mogishiken |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
模擬試験もぎしけん
mogishiken
kỳ thi thử, bài kiểm tra mô phỏng kỳ thi thật
- 1danh từ kỳ thi thử, bài kiểm tra mô phỏng kỳ thi thậtmock exam; practice exam; practice test