Kanji

Chữ 擬 (NGHĨ) nghĩa là gì?

擬 đọc Hán-Việt là NGHĨ, nghĩa là mô phỏng, bắt chước; nhắm (súng).

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtnghĩ
Âm Onギ
Âm Kunまが.い、もど.き
Số nét17
Bộ thủ chính手 (thủ)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
nghĩÂm On ギÂm Kun まが.い、もど.き
N1 · ước tính theo khung JLPT17 nét

mô phỏng, bắt chước; nhắm (súng)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.