Từ vựng
表紙 (ひょうし, hyoushi) nghĩa là gì?
表紙 (ひょうし, hyoushi) trong tiếng Nhật nghĩa là bìa sách, bìa tạp chí.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ひょうし |
|---|
| Romaji | hyoushi |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghyoushi
bìa sách, bìa tạp chí
- 1danh từ bìa (sách, tạp chí), gáy bìacover (of a book, magazine, etc.); binding
- 2động từ (+する) · tự động từ (lóng) lên bìa tạp chíto appear on the cover of a magazine
Câu ví dụ
この本の表紙が気に入りました。
Tôi đã thích bìa của quyển sách này.
雑誌の表紙に有名な俳優が写っています。
Trên bìa tạp chí có in hình một diễn viên nổi tiếng.