Từ vựng

標準的 (ひょうじゅんてき, hyoujunteki) nghĩa là gì?

標準的 (ひょうじゅんてき, hyoujunteki) trong tiếng Nhật nghĩa là đạt chuẩn, theo tiêu chuẩn; mức trung bình, điển hình.

Thông tin tra cứu
Cách đọcひょうじゅんてき
Romajihyoujunteki
Từ loạitính từ -na
ひょうじゅんてき
hyoujunteki

đạt chuẩn, theo tiêu chuẩn; mức trung bình, điển hình

  1. 1tính từ -na đạt chuẩn, theo tiêu chuẩnstandard
  2. 2tính từ -na mức trung bình, điển hình, thông thườngaverage; typical; normal

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.