Từ vựng
後退 (こうたい, koutai) nghĩa là gì?
後退 (こうたい, koutai) trong tiếng Nhật nghĩa là lùi lại, thoái lui; suy thoái.
| Cách đọc | こうたい |
|---|---|
| Romaji | koutai |
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tự động từ |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
後退こうたい
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkoutai
lùi lại, thoái lui; suy thoái
- 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ lùi lại, rút lui, đi giật lùi, lùi xe, thụt lùiretreat; falling back; moving backwards
- 2danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự suy thoái, sự đi xuống, sự lụi dầnrecession; waning
- 3danh từ (máy tính) phím xoá lùi (backspace)backspace (key)
Câu ví dụ
車をゆっくり後退させた。
Tôi đã lùi xe từ từ.
景気は緩やかに後退している。
Nền kinh tế đang thoái lui một cách chậm rãi.