Từ vựng

後退 (こうたい, koutai) nghĩa là gì?

後退 (こうたい, koutai) trong tiếng Nhật nghĩa là lùi lại, thoái lui; suy thoái.

Thông tin tra cứu
Cách đọcこうたい
Romajikoutai
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
こうたい
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkoutai

lùi lại, thoái lui; suy thoái

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ lùi lại, rút lui, đi giật lùi, lùi xe, thụt lùiretreat; falling back; moving backwards
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự suy thoái, sự đi xuống, sự lụi dầnrecession; waning
  3. 3danh từ (máy tính) phím xoá lùi (backspace)backspace (key)

Câu ví dụ

  • Tôi đã lùi xe từ từ.

  • Nền kinh tế đang thoái lui một cách chậm rãi.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.