Từ vựng

概説 (がいせつ, gaisetsu) nghĩa là gì?

概説 (がいせつ, gaisetsu) trong tiếng Nhật nghĩa là khái luận, tổng quan.

Thông tin tra cứu
Cách đọcがいせつ
Romajigaisetsu
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
がいせつ
N1 · ước tính theo khung JLPTgaisetsu

khái luận, tổng quan

Câu ví dụ

  • Cuốn sách này khái quát về lịch sử Nhật Bản.

  • Giờ học dự định sẽ tổng quan về kinh tế học.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.