Từ vựng
概説 (がいせつ, gaisetsu) nghĩa là gì?
概説 (がいせつ, gaisetsu) trong tiếng Nhật nghĩa là khái luận, tổng quan.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | がいせつ |
|---|
| Romaji | gaisetsu |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTgaisetsu
khái luận, tổng quan
Câu ví dụ
この本は日本史を概説している。
Cuốn sách này khái quát về lịch sử Nhật Bản.
授業では経済学を概説する予定だ。
Giờ học dự định sẽ tổng quan về kinh tế học.